dâm từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ ngữ tục tĩu, khiêu dâm: "dâm từ" chỉ những từ hoặc cụm từ có nội dung thô tục, liên quan đến tình dục một cách trực tiếp và thiếu tế nhị, thường bị coi là phản cảm trong giao tiếp lịch sự.
- Từ ngữ mang tính khiêu gợi: "dâm từ" cũng được dùng để chỉ những từ ngữ có mục đích kích thích ham muốn tình dục, thường xuất hiện trong văn hóa phẩm đồi trụy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta hay dùng từ ngữ tục tĩu, gây phản cảm cho người nghe.)
- (Cuốn sách bị cấm lưu hành do có nhiều từ ngữ khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dâm từ trong văn học": từ ngữ tục tĩu được sử dụng có chủ đích trong tác phẩm văn học để phản ánh hiện thực hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- Một số nhà văn dùng dâm từ để khắc họa sự trần trụi của xã hội. (Việc sử dụng từ ngữ thô tục có thể là dụng ý nghệ thuật trong tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Từ tục (danh từ): từ ngữ thô tục, không lịch sự.
- Trẻ em không nên học những từ tục. (Trẻ em không nên tiếp xúc với ngôn ngữ thô tục.)
Ngôn ngữ khiêu dâm (danh từ): cách nói hoặc viết có nội dung tình dục rõ ràng.
- Ngôn ngữ khiêu dâm bị cấm trong các chương trình truyền hình. (Nội dung tình dục rõ ràng không được phép phát sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Từ thô tục: từ ngữ thô lỗ, thiếu văn hóa.
- Từ khiêu dâm: từ ngữ gợi dục, kích thích ham muốn tình dục.
- Tục ngữ: từ ngữ mang tính dung tục (lưu ý: không nhầm với "tục ngữ" là câu nói dân gian).
Thành ngữ liên quan
- Nói lời dâm từ: hành động dùng từ ngữ tục tĩu trong giao tiếp.
- Không ai muốn nghe ông ta nói lời dâm từ ở nơi công cộng. (Hành vi dùng từ thô tục bị lên án trong xã hội văn minh.)